好きな単語を入力!

"maddened" in Vietnamese

phát điênnổi điên

Definition

Chỉ người bị tức giận hoặc điên cuồng đến mức mất kiểm soát cảm xúc do cảm xúc quá mạnh, thường là tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn chương hoặc bối cảnh kịch tính. Hay đi với cấu trúc 'maddened by…'. 'enraged' hay 'furious' phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The loud noise maddened the dog.

Âm thanh lớn đã khiến con chó **phát điên**.

He was maddened by hunger.

Anh ấy đã **phát điên** vì đói.

The crowd grew maddened during the game.

Đám đông đã trở nên **cuồng loạn** trong trận đấu.

She was maddened by jealousy when she saw the photos.

Cô ấy đã **nổi điên** vì ghen khi thấy những bức ảnh.

Years of injustice maddened the villagers.

Nhiều năm bất công đã khiến dân làng trở nên **cuồng nộ**.

I was so maddened by the traffic that I nearly turned around.

Tôi đã **nổi điên** vì tắc đường đến mức suýt quay đầu lại.