好きな単語を入力!

"madcap" in Vietnamese

điên rồngớ ngẩnliều lĩnh

Definition

Một người hoặc hành động rất ngớ ngẩn, liều lĩnh, hoặc điên rồ, thường không nghĩ đến hậu quả.

Examples

The children planned a madcap race through the park.

Lũ trẻ lên kế hoạch cho một cuộc đua **điên rồ** qua công viên.

He loved madcap comedies with silly jokes and funny scenes.

Anh ấy thích những bộ phim hài **điên rồ** với những trò đùa ngớ ngẩn và cảnh hài hước.

Their madcap idea was to build a treehouse out of old boxes.

Ý tưởng **điên rồ** của họ là xây một ngôi nhà cây bằng những chiếc hộp cũ.

It was a madcap night full of surprises and laughter.

Đó là một đêm **điên rồ** tràn ngập bất ngờ và tiếng cười.

Her madcap scheme got us into trouble, but it was worth it.

Kế hoạch **điên rồ** của cô ấy khiến chúng tôi gặp rắc rối, nhưng nó rất đáng giá.

You never know what madcap adventure he'll come up with next!

Bạn chẳng bao giờ biết anh ấy sẽ bày ra cuộc phiêu lưu **điên rồ** nào tiếp theo!