好きな単語を入力!

"macro" in Vietnamese

macro

Definition

Macro là tập hợp các thao tác hoặc lệnh được nhóm lại để chạy tự động trên máy tính hoặc phần mềm, giúp tiết kiệm thời gian khi lặp lại công việc. Nó cũng có thể chỉ điều gì đó lớn hoặc ở phạm vi rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Macro' thường dùng trong phần mềm như Excel hoặc game để mô tả thao tác tự động. 'Macro-level' dùng chỉ cái nhìn tổng quan, rộng, đối ngược với 'micro'. Không nhầm với 'macronutrient' trong dinh dưỡng.

Examples

I recorded a macro to format my Excel sheet automatically.

Tôi đã ghi lại một **macro** để tự động định dạng bảng Excel của mình.

Using a macro saves a lot of time on repetitive tasks.

Dùng **macro** giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian cho các công việc lặp đi lặp lại.

She explained the difference between macro and micro analysis.

Cô ấy giải thích sự khác biệt giữa phân tích **macro** và micro.

Did you just program a crazy macro to do all that for you?

Bạn vừa lập trình một **macro** điên rồ để làm tất cả việc đó à?

At the macro level, the economy is showing signs of growth.

Ở cấp độ **macro**, nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu tăng trưởng.

Gamers often use a macro to perform combos faster in online games.

Game thủ thường dùng **macro** để thực hiện combo nhanh hơn trong các game online.