好きな単語を入力!

"macer" in Vietnamese

ngâm (trong nấu ăn)

Definition

Ngâm hoa quả hoặc rau củ trong chất lỏng để làm mềm hoặc tăng hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ẩm thực, đặc biệt với hoa quả. Thường sử dụng với chất lỏng như rượu hoặc siro, khác với 'ướp' vì không cần nhiều gia vị.

Examples

Please macer the strawberries in sugar before serving.

Vui lòng **ngâm** dâu tây với đường trước khi dùng.

To make fruit punch, you should macer the fruit overnight.

Để làm cocktail hoa quả, bạn nên **ngâm** trái cây qua đêm.

She learned how to macer dried apricots for desserts.

Cô ấy đã học cách **ngâm** mơ khô cho các món tráng miệng.

If you macer the onions in vinegar, they lose their sharp taste.

Nếu bạn **ngâm** hành tây với giấm, chúng sẽ bớt hăng.

I forgot to macer the cherries, so the pie was a bit too tart.

Tôi quên **ngâm** anh đào nên bánh hơi bị chua.

Some chefs like to macer fruit in liqueur for extra depth of flavor.

Một số đầu bếp thích **ngâm** trái cây trong rượu để tăng hương vị.