好きな単語を入力!

"lutes" in Vietnamese

đàn luýt

Definition

Đàn luýt là loại nhạc cụ dây có lưng hình cong và cần đàn, thường dùng trong âm nhạc truyền thống hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp trong cuộc sống hàng ngày, thường xuất hiện trong nhạc cổ điển, lịch sử hoặc bộ sưu tập nhạc cụ. Chỉ dùng ở dạng số nhiều, số ít là 'đàn luýt'. Chủ yếu chỉ nhạc cụ của Âu và Trung Đông.

Examples

The museum has old lutes on display.

Bảo tàng trưng bày những **đàn luýt** cổ.

Lutes were popular in medieval music.

**Đàn luýt** rất phổ biến trong âm nhạc thời trung cổ.

Musicians tuned their lutes before playing.

Các nhạc công đã lên dây **đàn luýt** trước khi chơi.

I've never seen so many lutes in one place before!

Tôi chưa bao giờ thấy nhiều **đàn luýt** ở một nơi như vậy!

Many Renaissance paintings include musicians with lutes.

Nhiều bức tranh thời Phục Hưng có các nhạc sĩ mang **đàn luýt**.

Collectors pay a lot for rare lutes from the 1500s.

Những người sưu tập sẵn sàng chi nhiều tiền cho **đàn luýt** hiếm từ thế kỷ 16.