"lusk" in Vietnamese
Definition
Người không muốn làm việc hoặc luôn tránh né nỗ lực, hay lười biếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chê bai, không nên dùng quá trực tiếp trong tình huống lịch sự. Thường dùng trong các cụm như 'đồ lười'.
Examples
He called his brother a lusk for sleeping all day.
Anh ấy gọi em trai mình là **người lười biếng** vì ngủ cả ngày.
Nobody wanted to work with the lusk in the group.
Không ai muốn làm việc với **người lười biếng** trong nhóm.
The old man called the young workers lusks for standing around.
Ông già đã gọi các công nhân trẻ là **người lười biếng** vì đứng loanh quanh.
After lunch, I felt like a real lusk and didn't want to do anything.
Sau bữa trưa, tôi cảm thấy như một **người lười biếng** thực sự và không muốn làm gì cả.
Don't be such a lusk—help us clean up after the party!
Đừng làm **người lười biếng** vậy—giúp chúng tôi dọn sau bữa tiệc đi!
Back in my day, a lusk wouldn't last a week at this job.
Ngày xưa, một **người lười biếng** sẽ không thể trụ nổi một tuần với công việc này.