好きな単語を入力!

"lunchroom" in Vietnamese

phòng ăn trưacăng tin

Definition

Phòng trong trường học hoặc nơi làm việc để mọi người cùng nhau ăn trưa. Thường có bàn ghế và đôi khi phục vụ đồ ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở Mỹ cho trường học hoặc nơi làm việc; không dùng cho nhà hàng. Ở Anh thường nói 'canteen' hoặc 'cafeteria'.

Examples

The students ate in the lunchroom.

Các học sinh đã ăn trong **phòng ăn trưa**.

My office has a small lunchroom for staff.

Văn phòng của tôi có một **phòng ăn trưa** nhỏ cho nhân viên.

Please clean up your table in the lunchroom.

Làm ơn dọn bàn của bạn trong **phòng ăn trưa**.

Let’s meet in the lunchroom after the meeting.

Sau cuộc họp gặp nhau ở **phòng ăn trưa** nhé.

The lunchroom gets really crowded at noon.

**Phòng ăn trưa** rất đông vào buổi trưa.

You can heat your food up in the lunchroom microwave.

Bạn có thể hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng trong **phòng ăn trưa**.