好きな単語を入力!

"lumbar" in Vietnamese

thắt lưng

Definition

Liên quan đến vùng lưng dưới, nhất là năm đốt sống giữa xương sườn và xương chậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là thuật ngữ y khoa, thường gặp trong cụm như 'lumbar region', 'lumbar support', 'lumbar pain'.

Examples

She has pain in her lumbar region.

Cô ấy bị đau vùng **thắt lưng**.

The doctor examined his lumbar spine.

Bác sĩ đã kiểm tra cột sống **thắt lưng** của anh ấy.

He bought a chair with lumbar support.

Anh ấy đã mua một chiếc ghế có **hỗ trợ thắt lưng**.

If you're sitting at a desk all day, it's important to protect your lumbar area.

Nếu bạn ngồi bàn làm việc cả ngày, việc bảo vệ vùng **thắt lưng** là rất quan trọng.

After lifting boxes, I felt a strain in my lumbar muscles.

Sau khi khiêng thùng, tôi cảm thấy căng ở cơ **thắt lưng**.

Many yoga poses aim to strengthen the lumbar spine.

Nhiều động tác yoga nhằm tăng cường cột sống **thắt lưng**.