"lose your wits" in Vietnamese
Definition
Khi bạn quá sốc hoặc xúc động mà trở nên hoang mang, không nghĩ được rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng hơi cũ, thường để miêu tả sự hoảng loạn hoặc phản ứng quá mức. Không phải mất trí thực sự, nhẹ hơn 'lose your mind'.
Examples
Don't lose your wits in a difficult situation.
Đừng **mất bình tĩnh** khi gặp tình huống khó khăn.
He almost lost his wits when he saw the fire.
Anh ấy suýt **mất bình tĩnh** khi thấy đám cháy.
Try not to lose your wits during the exam.
Đừng **hoang mang** trong lúc thi nhé.
I completely lost my wits when my phone went missing.
Khi mất điện thoại, tôi hoàn toàn **mất bình tĩnh**.
She looked like she was about to lose her wits in front of the crowd.
Cô ấy trông có vẻ sắp **mất bình tĩnh** trước đám đông.
If you lose your wits now, things will only get worse.
Nếu bây giờ bạn **mất bình tĩnh**, mọi chuyện sẽ càng xấu.