好きな単語を入力!

"look on the dark side" in Vietnamese

nhìn về mặt tiêu cựcbi quan

Definition

Tập trung vào những mặt tiêu cực hoặc kết quả xấu nhất của một tình huống; có góc nhìn bi quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả người bi quan hoặc thái độ tiêu cực. Đối lập với 'look on the bright side'. Dùng nhiều trong giao tiếp thường ngày, đôi khi mang tính hài hước nhẹ.

Examples

Try not to look on the dark side when you face problems.

Đừng **nhìn về mặt tiêu cực** mỗi khi gặp vấn đề.

He always looks on the dark side and expects the worst.

Anh ấy luôn **nhìn về mặt tiêu cực** và mong điều tồi tệ nhất.

Don’t look on the dark side; things might get better soon.

Đừng **nhìn về mặt tiêu cực**; mọi chuyện có thể sớm khá hơn.

Whenever there's a setback, she tends to look on the dark side instead of staying hopeful.

Mỗi khi gặp trở ngại, cô ấy thường **nhìn về mặt tiêu cực** thay vì hy vọng.

It's easy to look on the dark side when things don't go your way, but try to stay positive.

Khi mọi chuyện không như ý, rất dễ **nhìn về mặt tiêu cực**, nhưng hãy cố gắng lạc quan.

Some people naturally look on the dark side, while others stay optimistic no matter what happens.

Một số người tự nhiên **nhìn về mặt tiêu cực**, còn một số thì luôn lạc quan dù có chuyện gì xảy ra.