好きな単語を入力!

"lollygagging" in Vietnamese

la càlêu lổng

Definition

Lãng phí thời gian mà không làm gì cụ thể, hoặc chậm trễ trong công việc. Thường dùng với sắc thái vui đùa hoặc phàn nàn nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất thân mật, vui đùa, hay dùng khi nói với trẻ em hoặc bạn bè. Tương tự các từ 'dawdling', 'goofing off', 'slacking'.

Examples

Stop lollygagging and finish your homework.

Đừng **la cà** nữa, làm bài tập về nhà đi.

The children were lollygagging in the park all afternoon.

Bọn trẻ **lêu lổng** trong công viên suốt cả buổi chiều.

We can't keep lollygagging if we want to catch the bus.

Chúng ta không thể **la cà** nữa nếu muốn kịp chuyến xe buýt.

We spent the morning lollygagging around downtown with no real plans.

Chúng tôi **lêu lổng** quanh trung tâm thành phố buổi sáng mà chẳng có kế hoạch gì.

"Quit lollygagging and help me set the table," Mom called from the kitchen.

"Đừng **la cà** nữa, ra giúp mẹ dọn bàn đi," mẹ gọi từ bếp.

He always gets in trouble for lollygagging during practice.

Cậu ấy luôn gặp rắc rối vì **lêu lổng** trong lúc tập luyện.