"lolly" in Vietnamese
Definition
Kẹo ngọt gắn trên que, thường gọi là kẹo mút, rất phổ biến với trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'lolly' là cách gọi thân mật, phổ biến ở Anh, Úc; ở Việt Nam thường nói 'kẹo mút'. Đôi khi còn gọi là 'kẹo que'.
Examples
Can I have a lolly after dinner?
Con có thể ăn một **kẹo mút** sau bữa tối được không?
She gave each child a cherry-flavored lolly.
Cô ấy đã cho mỗi đứa trẻ một **kẹo mút** vị cherry.
The lolly was too big for the little boy to finish.
**Kẹo mút** quá lớn nên cậu bé không thể ăn hết được.
Do you want a lolly? I’ve got lots of different flavors.
Bạn có muốn một **kẹo mút** không? Mình có rất nhiều vị khác nhau.
He bought a lolly at the shop on his way home.
Anh ấy đã mua một **kẹo mút** ở cửa hàng trên đường về nhà.
Kids love a cold ice lolly on a hot day.
Bọn trẻ rất thích **kẹo mút** đá lạnh vào ngày nóng.