"locomotion" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác, nhất là cách sinh vật hoặc vật thể di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
"locomotion" được dùng chính thức, phổ biến trong sinh học, vật lý hoặc robot học. Trong giao tiếp thông thường, sử dụng 'di chuyển' hoặc 'đi lại' sẽ tự nhiên hơn.
Examples
Walking is a common form of locomotion for humans.
Đi bộ là hình thức **di chuyển** phổ biến của con người.
Fish use swimming as their main method of locomotion.
Cá sử dụng bơi là phương thức **di chuyển** chính của chúng.
Robots are designed to have different types of locomotion.
Robot được thiết kế có nhiều kiểu **di chuyển** khác nhau.
Birds have adapted wings for efficient locomotion through the air.
Chim đã thích nghi đôi cánh để có **di chuyển** hiệu quả trong không khí.
When studying animal locomotion, scientists look at bones and muscles.
Khi nghiên cứu **di chuyển** động vật, các nhà khoa học xem xét xương và cơ.
Wheelchairs allow people with injuries to have independent locomotion.
Xe lăn giúp người bị thương có thể **di chuyển** độc lập.