好きな単語を入力!

"lobotomized" in Vietnamese

bị cắt bỏ thùy não (lobotomy)bị làm cho vô cảm

Definition

Người đã trải qua phẫu thuật loại bỏ một phần não trước, thường dẫn đến thay đổi tính cách hoặc mất cảm xúc. Ngoài ra, có thể nói người này trông rất thờ ơ hoặc không có cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc văn chương, báo chí để nói về trạng thái không cảm xúc hoặc thờ ơ; tránh dùng tuỳ tiện trong hội thoại thông thường.

Examples

The patient was lobotomized to treat severe mental illness.

Bệnh nhân đã được **cắt bỏ thùy não** để điều trị bệnh tâm thần nặng.

After being lobotomized, she showed little emotion.

Sau khi bị **cắt bỏ thùy não**, cô ấy hầu như không biểu lộ cảm xúc.

Many of the hospital's patients were lobotomized in the 1950s.

Nhiều bệnh nhân của bệnh viện đã bị **cắt bỏ thùy não** vào những năm 1950.

Sometimes he seemed so lobotomized, like nothing excited him anymore.

Đôi lúc anh ấy trông thật **vô cảm**, như chẳng còn điều gì làm anh hào hứng nữa.

Her boss’s criticism left her feeling completely lobotomized at work.

Lời phê bình của sếp khiến cô ấy cảm thấy hoàn toàn **vô cảm** ở nơi làm việc.

That movie made the whole audience look lobotomized—nobody reacted till the end.

Bộ phim đó khiến cả khán phòng trông như bị **vô cảm**—không ai phản ứng gì cho đến cuối cùng.