好きな単語を入力!

"loaded word" in Vietnamese

từ mang tính cảm xúctừ thiên vị

Definition

'Từ mang tính cảm xúc' là từ hoặc cụm từ có liên tưởng cảm xúc mạnh, hoặc dùng để gây ảnh hưởng đến ý kiến của người khác bằng cảm giác tích cực hoặc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

"Loaded word" chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ngôn ngữ, truyền thông hay tranh luận, thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Ví dụ: "tự do", "cuồng tín". Việc từ nào là "loaded" có thể mang tính cá nhân.

Examples

Be careful, "enemy" is a loaded word in this debate.

Cẩn thận, "kẻ thù" là một **từ mang tính cảm xúc** trong cuộc tranh luận này.

Some politicians use loaded words to make people angry or afraid.

Một số chính trị gia dùng **từ mang tính cảm xúc** để làm người dân tức giận hoặc sợ hãi.

Calling someone a "hero" is a loaded word in the story.

Gọi ai đó là "anh hùng" là một **từ mang tính cảm xúc** trong câu chuyện.

When you say "cheap" instead of "affordable," that's a loaded word that can sound negative.

Khi bạn nói "rẻ" thay vì "giá phải chăng", đó là một **từ mang tính cảm xúc** có thể nghe tiêu cực.

Avoiding loaded words can make your writing clearer and less biased.

Tránh dùng **từ mang tính cảm xúc** giúp bài viết của bạn rõ ràng và ít thiên vị hơn.

He accused the newspaper of using loaded words to sway public opinion.

Anh ấy buộc tội tờ báo sử dụng **từ mang tính cảm xúc** để tác động đến ý kiến cộng đồng.