好きな単語を入力!

"live out" in Vietnamese

thực hiệnsống bên ngoài

Definition

Trải nghiệm điều gì đó ngoài đời thực như ước mơ, kế hoạch hoặc sống những năm tháng cuối đời theo cách nhất định; cũng có nghĩa là sống tách biệt khỏi một nơi nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'live out one's dream' tức là biến ước mơ thành hiện thực. 'live-out nanny' nghĩa là bảo mẫu không ở lại nhà chủ. Không nhầm với 'live on' hoặc 'live in'.

Examples

He wants to live out his childhood dream of becoming a pilot.

Anh ấy muốn **thực hiện** ước mơ thời thơ ấu trở thành phi công.

Some employees live out instead of staying at the company dormitory.

Một số nhân viên **sống bên ngoài** thay vì ở tại ký túc xá công ty.

She hopes to live out her life in the countryside.

Cô ấy hy vọng sẽ **trải qua** cuộc sống ở vùng quê.

I've always wanted to live out my wildest dreams, no matter how crazy they seem.

Tôi luôn muốn **thực hiện** những giấc mơ điên rồ nhất của mình, dù chúng có kỳ quặc thế nào.

My grandparents chose to live out their final years peacefully by the sea.

Ông bà tôi đã chọn **trải qua** những năm cuối đời bình yên bên bờ biển.

She's a live-out nanny, so she doesn't stay with the family overnight.

Cô ấy là một bảo mẫu **sống bên ngoài**, nên không ngủ lại với gia đình.