好きな単語を入力!

"live in the past" in Vietnamese

sống trong quá khứ

Definition

Cứ suy nghĩ hoặc để bị ảnh hưởng bởi những chuyện đã xảy ra trước đây, thay vì chú ý đến hiện tại hoặc tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nói về việc ai đó không buông bỏ quá khứ. Hay đi kèm lời khuyên 'hãy bước tiếp' hoặc 'tập trung vào hiện tại'.

Examples

You can't live in the past if you want to be happy.

Nếu muốn hạnh phúc, bạn không thể **sống trong quá khứ**.

He always lives in the past and talks about his old job.

Anh ấy luôn **sống trong quá khứ** và nói về công việc cũ.

Stop living in the past and try something new.

Đừng **sống trong quá khứ** nữa, hãy thử điều gì đó mới đi.

It's hard to move forward if you're always living in the past.

Rất khó tiến về phía trước nếu bạn luôn **sống trong quá khứ**.

My grandparents sometimes live in the past, remembering the old days.

Ông bà tôi đôi khi **sống trong quá khứ**, nhớ về những ngày xưa.

Don't live in the past—there's so much to look forward to.

Đừng **sống trong quá khứ**—còn rất nhiều điều để mong đợi phía trước.