好きな単語を入力!

"litigating" in Vietnamese

kiện tụng

Definition

Tham gia vào quá trình pháp lý để giải quyết tranh chấp tại tòa án. Ai đó đang kiện tụng nghĩa là họ đang chính thức khởi kiện hoặc bảo vệ một vụ án trước tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng cho tranh cãi thông thường. Những cụm như 'kiện tụng một vụ', 'hai bên đang kiện tụng nhau' là chuẩn.

Examples

They are litigating over the ownership of the house.

Họ đang **kiện tụng** về quyền sở hữu ngôi nhà.

She has been litigating cases for many years.

Cô ấy đã **kiện tụng** nhiều vụ trong nhiều năm.

The company is litigating against its former partner.

Công ty đang **kiện tụng** đối tác cũ của mình.

He's tired of litigating every little issue in court.

Anh ấy mệt mỏi vì phải **kiện tụng** mọi chuyện nhỏ lẻ ra tòa.

After months of negotiation, they ended up litigating anyway.

Sau nhiều tháng thương lượng, cuối cùng họ vẫn phải **kiện tụng**.

You'd save a lot of money by settling instead of litigating.

Bạn sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn nếu giải quyết thay vì **kiện tụng**.