好きな単語を入力!

"lithuanian" in Vietnamese

người Litvatiếng Litva(thuộc) Litva

Definition

Liên quan đến Litva, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của quốc gia này. Cũng dùng để chỉ ngôn ngữ được nói ở Litva.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lithuanian' được dùng làm danh từ (chỉ người hoặc ngôn ngữ) hoặc tính từ (chỉ liên quan đến Litva). Viết hoa khi nói về quốc tịch/ngôn ngữ. Không dùng như động từ.

Examples

She is Lithuanian.

Cô ấy là người **Litva**.

He speaks Lithuanian fluently.

Anh ấy nói **tiếng Litva** rất lưu loát.

This is traditional Lithuanian food.

Đây là món ăn **Litva** truyền thống.

Many Lithuanian people live abroad these days.

Ngày nay, nhiều người **Litva** sống ở nước ngoài.

I find Lithuanian really difficult to pronounce.

Tôi thấy phát âm **tiếng Litva** thực sự rất khó.

Have you ever tried Lithuanian bread? It’s delicious!

Bạn đã từng thử bánh mì **Litva** chưa? Nó rất ngon!