好きな単語を入力!

"literate" in Indonesian

biết đọc biết viếtthông thạo (một lĩnh vực)

Definition

Người có khả năng đọc, viết hoặc thành thạo một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong giáo dục. Khi kết hợp với lĩnh vực khác như 'computer literate', chỉ sự thành thạo. Trái nghĩa: 'illiterate' (mù chữ). Từ này hơi trang trọng.

Examples

He is literate and can read simple books.

Anh ấy **biết đọc biết viết** và có thể đọc sách đơn giản.

Every child should become literate.

Mỗi đứa trẻ nên trở nên **biết đọc biết viết**.

She was not literate until she was ten years old.

Cô ấy không **biết đọc biết viết** cho đến khi mười tuổi.

Are you computer literate?

Bạn có **thông thạo máy tính** không?

These days, being literate isn't just about reading and writing – it includes using technology too.

Ngày nay, **biết đọc biết viết** không chỉ là đọc, viết mà còn là sử dụng công nghệ.

My grandmother became literate after attending adult education classes.

Bà tôi đã trở nên **biết đọc biết viết** sau khi tham gia lớp học cho người lớn.