好きな単語を入力!

"limestone" in Vietnamese

đá vôi

Definition

Một loại đá chủ yếu gồm canxi cacbonat, thường hình thành từ xác sinh vật biển. Đá này thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất xi măng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực địa chất và xây dựng. Thường gặp các cụm từ như 'limestone cave', 'limestone quarry', 'limestone buildings'. Không nhầm lẫn với 'marble' là đá biến chất.

Examples

The old church was built from limestone.

Nhà thờ cũ này được xây bằng **đá vôi**.

Limestone is often used to make cement.

**Đá vôi** thường được dùng để sản xuất xi măng.

There are many caves in this area made of limestone.

Khu vực này có nhiều hang động làm từ **đá vôi**.

The color of limestone can vary from white to gray or even yellow.

Màu sắc của **đá vôi** có thể thay đổi từ trắng, xám đến vàng.

You’ll often see limestone cliffs along the coast here.

Dọc bờ biển ở đây bạn thường thấy những vách đá **đá vôi**.

Farmers sometimes add crushed limestone to their fields to help plants grow.

Nông dân đôi khi rắc **đá vôi** nghiền lên ruộng để giúp cây phát triển tốt hơn.