好きな単語を入力!

"limerick" in Vietnamese

limerick (bài thơ hài hước năm câu)

Definition

Limerick là một loại thơ vui có năm dòng, theo nhịp điệu và luật gieo vần đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Limerick thường mang tính hài hước, ngộ nghĩnh. Hay gặp trong thơ, văn hóa Anh. Thường bắt đầu bằng 'There was a...', vần theo kiểu AABBA.

Examples

A limerick is a funny poem with five lines.

**Limerick** là một bài thơ vui gồm năm dòng.

He wrote a limerick about his cat.

Anh ấy đã viết một **limerick** về con mèo của mình.

We learned how to write a limerick in English class.

Chúng tôi đã học cách viết **limerick** trong lớp tiếng Anh.

Can you come up with a clever limerick for the party?

Bạn có thể nghĩ ra một **limerick** dí dỏm cho buổi tiệc không?

The kids spent all afternoon making silly limericks and laughing.

Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều để làm ra những **limerick** ngớ ngẩn và cười vui vẻ.

There's always that one uncle who tells a ridiculous limerick at dinner.

Lúc ăn tối lúc nào cũng có ông chú kể một **limerick** nực cười.