好きな単語を入力!

"like no other" in Vietnamese

không giống aiđộc nhất vô nhị

Definition

Diễn tả một người hoặc vật hoàn toàn độc đáo, không có gì hoặc ai giống như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong quảng cáo hoặc lời khen trang trọng để nhấn mạnh sự vượt trội hoặc duy nhất.

Examples

She has a smile like no other.

Nụ cười của cô ấy **không giống ai**.

This cake tastes like no other.

Bánh này có vị **độc nhất vô nhị**.

He built a house like no other in the neighborhood.

Anh ấy xây một ngôi nhà **không giống ai** trong khu phố.

Their service is like no other—they really go the extra mile.

Dịch vụ của họ **độc nhất vô nhị**—họ thật sự tận tâm.

A vacation like no other—I’ll never forget it!

Một kỳ nghỉ **không giống ai**—tôi sẽ không bao giờ quên!

Her creativity stands out—she truly is like no other.

Sự sáng tạo của cô ấy rất nổi bật—cô ấy thật sự **không giống ai**.