好きな単語を入力!

"lifestyles" in Vietnamese

lối sống

Definition

Những cách mà các cá nhân hoặc nhóm người sống, bao gồm thói quen, hoạt động, công việc và các giá trị của họ. Thường nói về chế độ ăn uống, tập thể dục, đời sống xã hội và công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh thông thường, sức khỏe hoặc xã hội. Các cách nói phổ biến: 'lối sống lành mạnh', 'lối sống hiện đại'. Dùng số nhiều khi nói về nhiều kiểu sống khác nhau. Không dùng cho động vật.

Examples

People in different countries have different lifestyles.

Người ở các quốc gia khác nhau có **lối sống** khác nhau.

Some lifestyles are more active than others.

Một số **lối sống** năng động hơn những lối sống khác.

Healthy lifestyles can prevent many diseases.

**Lối sống** lành mạnh có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

City and rural lifestyles offer very different experiences.

**Lối sống** ở thành phố và nông thôn mang lại những trải nghiệm rất khác nhau.

As technology changes, so do our lifestyles.

Khi công nghệ thay đổi, **lối sống** của chúng ta cũng thay đổi.

Their family believes in simple lifestyles with few possessions.

Gia đình họ tin vào các **lối sống** đơn giản với ít tài sản.