好きな単語を入力!

"letdown" in Vietnamese

sự thất vọng

Definition

Cảm giác thất vọng khi điều gì đó không như mong đợi hoặc kỳ vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn nói, là danh từ. Hay đi với các cụm như 'thật thất vọng', 'quá thất vọng'. Dùng để mô tả cảm giác khi sự vật, sự việc hoặc ai đó làm mình thất vọng. Không dùng như động từ.

Examples

The ending of the movie was a big letdown.

Kết thúc của bộ phim thực sự là một **sự thất vọng** lớn.

Missing the concert was a real letdown for her.

Bỏ lỡ buổi hòa nhạc là một **sự thất vọng** lớn với cô ấy.

His birthday party turned out to be a huge letdown.

Bữa tiệc sinh nhật của anh ấy hóa ra lại là một **sự thất vọng** lớn.

Honestly, the new restaurant was a total letdown.

Nói thật là nhà hàng mới đó hoàn toàn là một **sự thất vọng**.

After all the hype, the game was quite a letdown.

Sau bao nhiêu kỳ vọng, trò chơi đó lại khá là một **sự thất vọng**.

It’s such a letdown when your plans fall through at the last minute.

Thật là một **sự thất vọng** khi kế hoạch bị hủy vào phút chót.