好きな単語を入力!

"let the buyer beware" in Vietnamese

người mua phải cẩn thận

Definition

Cụm từ này có nghĩa là người mua phải tự kiểm tra chất lượng sản phẩm, vì có thể có vấn đề ẩn bên trong. Nó khuyên người mua nên cẩn thận trước khi mua hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, thường dùng trong luật hoặc kinh doanh. Tương đương với 'caveat emptor' (La-tinh). Nhấn mạnh rằng người mua phải tự chịu trách nhiệm nếu có rủi ro. Thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên nhủ.

Examples

If you buy a used car, remember: let the buyer beware.

Nếu bạn mua xe cũ, hãy nhớ: **người mua phải cẩn thận**.

Let the buyer beware when shopping online for electronics.

**Người mua phải cẩn thận** khi mua đồ điện tử trực tuyến.

Many shops have a policy: let the buyer beware.

Nhiều cửa hàng có chính sách: **người mua phải cẩn thận**.

You got a bad deal? Well, let the buyer beware.

Bạn mua hớ rồi à? Đó là lý do **người mua phải cẩn thận**.

Before signing anything, just remember: let the buyer beware.

Trước khi ký bất cứ giấy tờ gì, hãy nhớ: **người mua phải cẩn thận**.

There's no warranty, so it's let the buyer beware with these goods.

Không có bảo hành, vậy nên với những hàng này, **người mua phải cẩn thận**.