好きな単語を入力!

"let out" in Vietnamese

thả ratiết lộnới rộng (quần áo)

Definition

Cho ai hoặc vật gì rời khỏi nơi nào đó; tiết lộ bí mật hoặc phát ra âm thanh; hay nới rộng quần áo bằng cách nới lỏng đường may.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói. Có thể hiểu là thả ai đó ra ngoài, tiết lộ thông tin ('let out a secret'), phát ra âm thanh ('let out a scream'), hoặc nới rộng quần áo. Không nhầm với 'let go' hay 'let up'.

Examples

Can you let out the cat before you leave?

Bạn có thể **thả** con mèo ra trước khi đi không?

She accidentally let out the secret.

Cô ấy vô tình đã **tiết lộ** bí mật.

The tailor can let out your pants if they're too tight.

Thợ may có thể **nới rộng** quần của bạn nếu nó quá chật.

He tried not to let out a laugh during the meeting, but he couldn't help it.

Anh ấy cố gắng không **bật cười** khi họp, nhưng không thể nhịn được.

Mom doesn't like it when I forget to let out the dog in the morning.

Mẹ không thích khi tôi quên **thả** chó ra vào buổi sáng.

"Who let out the news before the official announcement?" asked the manager.

Quản lý hỏi, "Ai đã **tiết lộ** tin tức trước thông báo chính thức?"