"let her rip" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói ai đó hãy bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó hết sức, nhiệt tình hoặc thật nhanh, đặc biệt trong những tình huống thú vị, mạo hiểm, hoặc ồn ào.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và hào hứng; thường nói khi khuyến khích ai đó làm mạnh với máy móc, xe cộ, âm nhạc hoặc việc mạo hiểm. 'her' không nói về con người.
Examples
The engine is ready—let her rip!
Động cơ sẵn sàng rồi—**làm tới đi**!
Turn up the music and let her rip!
Bật nhạc to lên và **làm mạnh vào**!
Ready, set, let her rip!
Sẵn sàng, chuẩn bị, **làm tới đi**!
He's nervous about hitting the gas, but I told him, 'let her rip!'
Anh ấy lo lắng khi nhấn ga, nhưng tôi bảo, '**làm tới đi**!'.
When the fireworks started, everyone just said, 'let her rip!'
Khi pháo hoa bắt đầu, mọi người đều nói, '**làm mạnh vào**!'.
If you're going to play that song, let her rip and put it on full volume!
Nếu cậu sẽ bật bài đó, thì **làm mạnh vào** và mở to hết cỡ đi!