好きな単語を入力!

"lengthwise" in Vietnamese

dọc theo chiều dài

Definition

Theo hướng dài nhất của vật, không phải theo bề ngang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như trạng từ hoặc tính từ, phổ biến trong nấu ăn, thủ công, hướng dẫn ('cut lengthwise' nghĩa là cắt theo chiều dài). Không giống 'sideways' (ngang) hoặc 'widthwise' (theo chiều rộng).

Examples

Slice the cucumber lengthwise for the salad.

Hãy cắt dưa chuột **dọc theo chiều dài** để làm salad.

Cut the paper lengthwise in half.

Cắt tờ giấy **dọc theo chiều dài** làm đôi.

Fold the towel lengthwise before placing it on the shelf.

Gấp khăn **dọc theo chiều dài** trước khi đặt lên kệ.

For extra crunch, slice carrots lengthwise instead of into rounds.

Để thêm giòn, hãy thái cà rốt **dọc theo chiều dài** thay vì cắt khoanh.

The crack ran lengthwise down the table.

Vết nứt chạy **dọc theo chiều dài** bàn.

Just tear the bread lengthwise with your hands—no knife needed.

Chỉ cần xé bánh mì **dọc theo chiều dài** bằng tay, không cần dao.