好きな単語を入力!

"lengthened" in Vietnamese

được kéo dàiđược làm dài ra

Definition

Đã được làm dài thêm về khoảng cách, thời gian hoặc độ dài. Sử dụng khi một vật hay sự việc đã được mở rộng hơn so với ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật thể (dây thừng, váy) hoặc điều trừu tượng (cuộc họp, quá trình). Chỉ trạng thái đã kéo dài xong, không dùng thay 'prolonged' (kéo dài về thời gian).

Examples

The rope was lengthened to reach the other side.

Sợi dây đã được **kéo dài** để chạm tới phía bên kia.

Her dress was lengthened for the event.

Váy của cô ấy đã được **kéo dài** cho sự kiện.

The meeting was lengthened by an hour.

Cuộc họp đã được **kéo dài** thêm một giờ.

We lengthened our vacation to spend more time at the beach.

Chúng tôi đã **kéo dài** kỳ nghỉ để có thêm thời gian ở bãi biển.

After repairs, the bridge was lengthened to accommodate bigger ships.

Sau sửa chữa, cầu đã được **kéo dài** để tàu lớn đi qua.

The shadow lengthened as the sun set.

Cái bóng **dài ra** khi mặt trời lặn.