好きな単語を入力!

"lend a hand with" in Vietnamese

giúp một tayhỗ trợ

Definition

Giúp ai đó với một công việc hoặc hoạt động nào đó, thường theo cách thân thiện và gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống thân mật, tự nhiên; chỉ dùng cho việc giúp đỡ, không dùng để cho mượn đồ vật hay tiền. Thêm 'with' để xác định việc cần giúp ('lend a hand with the cooking').

Examples

Can you lend a hand with the dishes?

Bạn có thể **giúp một tay** rửa chén không?

I need someone to lend a hand with my homework.

Tôi cần ai đó **giúp một tay** làm bài tập về nhà.

They always lend a hand with community events.

Họ luôn **giúp một tay** với các sự kiện cộng đồng.

If you have a minute, could you lend a hand with moving these boxes?

Nếu bạn rảnh chút, có thể **giúp một tay** chuyển những hộp này được không?

Thanks for lending a hand with the project last night.

Cảm ơn bạn đã **giúp một tay** với dự án tối qua.

She’s always happy to lend a hand with whatever needs doing.

Cô ấy luôn sẵn sàng **giúp một tay** với bất cứ việc gì cần làm.