好きな単語を入力!

"leave up in the air" in Vietnamese

để lửngđể chưa quyết định

Definition

Khi chưa đưa ra quyết định chính thức về một vấn đề nào đó hoặc để mọi việc trong tình trạng chưa rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, mối quan hệ hoặc khi chi tiết chưa rõ ràng. 'leave things up in the air' nghĩa là vẫn chưa có quyết định cuối cùng.

Examples

We can't leave the problem up in the air any longer.

Chúng ta không thể **để vấn đề lửng lơ** thêm nữa.

She didn't answer my question and just left it up in the air.

Cô ấy không trả lời câu hỏi của tôi mà chỉ **để nó lửng lơ**.

The date for the party is still up in the air.

Ngày tổ chức tiệc vẫn còn **lửng lơ**.

Our plans for the trip are up in the air until we hear back from John.

Kế hoạch đi chơi của chúng ta vẫn **lửng lơ** cho đến khi nhận được tin từ John.

Let’s not leave things up in the air—let’s make a decision now.

Chúng ta đừng **để mọi thứ lửng lơ** nữa—hãy quyết định luôn bây giờ đi.

The boss left the budget up in the air, so we have no idea what to expect.

Sếp **để ngân sách lửng lơ**, nên chúng tôi không biết phải chuẩn bị gì.