好きな単語を入力!

"leap on" in Vietnamese

nhảy lênchớp lấy cơ hội (bóng)

Definition

Nhảy lên cái gì hoặc ai đó nhanh chóng; cũng dùng bóng nghĩa là chớp lấy cơ hội ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang nghĩa nhanh nhẹn, cả nghĩa đen lẫn bóng. Với nghĩa thể chất, 'jump on' phổ biến hơn.

Examples

The cat leaped on the table.

Con mèo **nhảy lên** bàn.

He leaped on the chance to travel abroad.

Anh ấy đã **chớp lấy** cơ hội đi nước ngoài.

The dog leaped on the bed happily.

Con chó **nhảy lên** giường vui vẻ.

The team was quick to leap on their rival’s mistake.

Đội đã kịp thời **chớp lấy** sai lầm của đối thủ.

Everyone seemed to leap on her suggestion.

Mọi người dường như đều **chớp lấy** ý kiến của cô ấy.

If you see an opportunity, don’t hesitate to leap on it.

Nếu thấy cơ hội, đừng ngần ngại **chớp lấy**.