好きな単語を入力!

"leaner" in Vietnamese

gầy hơnít mỡ hơn (dành cho thực phẩm, thịt)

Definition

'Leaner' dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó gầy hơn, hoặc thực phẩm, đặc biệt là thịt, có ít mỡ hơn so với một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'leaner' khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng. Hay sử dụng để miêu tả cơ thể hoặc hàm lượng mỡ trong các loại thịt ('leaner beef'). Mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các nội dung liên quan đến dinh dưỡng.

Examples

He is much leaner than he was last year.

Anh ấy **gầy hơn** năm ngoái rất nhiều.

This cut of beef is leaner than the other one.

Miếng bò này **gầy hơn** miếng kia.

After training, I feel leaner and healthier.

Sau khi tập luyện, tôi cảm thấy **gầy hơn** và khỏe mạnh hơn.

If you want a leaner look, try adding more cardio to your workout.

Nếu muốn nhìn **gầy hơn**, hãy tập thêm cardio.

These days, people prefer leaner meats for health reasons.

Dạo này, người ta thích ăn thịt **ít mỡ hơn** vì lý do sức khỏe.

The company's team is leaner now, but it gets more done.

Đội ngũ của công ty bây giờ **gọn nhẹ hơn**, nhưng làm được nhiều việc hơn.