好きな単語を入力!

"leadoff" in Vietnamese

mở đầudẫn đầu

Definition

Trong thể thao, nhất là bóng chày, 'leadoff' là người đầu tiên thực hiện một hành động, như người đánh đầu tiên. Ngoài ra, nó còn chỉ bất cứ điều gì bắt đầu một chuỗi sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bóng chày, thường dùng là 'leadoff batter' cho người đánh đầu tiên. Ngoài thể thao, từ này ít được dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh chính thức.

Examples

The leadoff batter hit a home run.

Batter **mở đầu** đã đánh trúng home run.

He is the team's regular leadoff hitter.

Anh ấy là **người dẫn đầu** thường xuyên của đội.

She gave the leadoff speech at the conference.

Cô ấy đã phát biểu **mở đầu** tại hội nghị.

We need a strong leadoff to set the tone for the project.

Chúng ta cần một **mở đầu** ấn tượng để định hướng cho dự án.

The manager chose him as the leadoff man for his speed.

Huấn luyện viên chọn anh ấy làm **người mở đầu** vì tốc độ của anh.

Her leadoff question sparked a great discussion.

Câu hỏi **mở đầu** của cô ấy đã thúc đẩy một cuộc thảo luận sôi nổi.