好きな単語を入力!

"lead up" in Vietnamese

dẫn đếnchuẩn bị cho

Definition

Dùng để chỉ quá trình từ từ chuẩn bị cho hoặc dẫn đến một sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'the events that led up to...' hoặc 'in the days/weeks leading up to...' để diễn tả các sự kiện, hành động trước một sự kiện lớn.

Examples

The weeks that led up to the final exam were stressful.

Những tuần **dẫn đến** kỳ thi cuối cùng thật căng thẳng.

Many small problems led up to the big argument.

Nhiều vấn đề nhỏ **dẫn đến** cuộc cãi vã lớn.

What happened to lead up to your decision?

Điều gì đã xảy ra **dẫn đến** quyết định của bạn?

There's always a story that leads up to big changes.

Luôn có một câu chuyện **dẫn đến** những thay đổi lớn.

Did anything unusual happen in the days leading up to the party?

Có điều gì bất thường xảy ra trong những ngày **dẫn đến** buổi tiệc không?

Her words slowly led up to a confession.

Lời của cô ấy từ từ **dẫn đến** một lời thú nhận.