"laughers" in Vietnamese
Definition
'Laughers' nghĩa là những người hay cười, thường chỉ nhóm người vui vẻ, nhiều tiếng cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ không chính thức, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật; thường người ta nói 'người hay cười'.
Examples
The room was full of laughers during the party.
Trong bữa tiệc, căn phòng đầy những **người hay cười**.
The teacher loves to teach laughers because they make the class lively.
Giáo viên thích dạy **người hay cười** vì họ làm lớp học trở nên sôi nổi.
Only the real laughers could enjoy the comedian's jokes.
Chỉ những **người hay cười** thực sự mới có thể thưởng thức các câu chuyện của danh hài đó.
You can always spot the laughers in a crowd—they're the ones smiling all the time.
Bạn luôn có thể nhận ra **người hay cười** trong đám đông—họ luôn tươi cười.
Friday afternoons turn everyone in the office into laughers.
Chiều thứ Sáu làm cho mọi người trong văn phòng trở thành **người hay cười**.
Her friends are real laughers—they can’t keep a straight face for long.
Bạn bè cô ấy là những **người hay cười** thực sự—họ không thể nghiêm túc quá lâu.