好きな単語を入力!

"lancing" in Vietnamese

rạchrạch mủ

Definition

Đây là thủ thuật y tế dùng dao nhỏ hoặc kim nhọn để rạch da hoặc ổ áp-xe nhằm thoát mủ hoặc giảm áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, đặc biệt khi nói về rạch mủ, chích áp-xe, mụn nước, không phải 'lance' (ngọn giáo). Hay đi cùng các từ như 'mụn', 'mụn nước'.

Examples

The doctor performed lancing on the abscess.

Bác sĩ đã thực hiện **rạch** ổ áp-xe.

Lancing a blister helps it heal faster.

**Rạch** bóng nước giúp mau lành hơn.

Only professionals should do lancing procedures.

Chỉ những chuyên gia mới nên thực hiện thủ thuật **rạch**.

I was so relieved after the nurse finished lancing my boil.

Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi y tá đã **rạch** mụn của tôi xong.

Diabetics often get used to lancing their finger to check blood sugar.

Bệnh nhân tiểu đường thường quen với việc **chích** ngón tay để kiểm tra đường huyết.

If that swelling gets worse, it might need lancing to get better.

Nếu chỗ sưng tệ hơn, có thể cần **rạch** để khỏi.