好きな単語を入力!

"lambda" in Vietnamese

lambda

Definition

Lambda là chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Hy Lạp (λ). Nó cũng thường dùng để biểu thị hàm số, bước sóng hoặc hàm ẩn danh trong toán học, khoa học và lập trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, 'lambda' thường chỉ ký hiệu λ. Trong lập trình, nhất là Python, mang nghĩa hàm ẩn danh. Trong vật lý, ám chỉ bước sóng.

Examples

The Greek letter lambda looks like this: λ.

Chữ cái Hy Lạp **lambda** trông như thế này: λ.

In physics, lambda is used to represent wavelength.

Trong vật lý, **lambda** dùng để ký hiệu bước sóng.

In math, lambda can mean a constant or a function.

Trong toán học, **lambda** có thể chỉ một hằng số hoặc một hàm số.

You’ll see the lambda symbol a lot if you study science.

Nếu bạn học khoa học, bạn sẽ thường thấy ký hiệu **lambda**.

I wrote the sorting code using a lambda function in Python.

Tôi đã viết mã sắp xếp bằng hàm **lambda** trong Python.

In some textbooks, lambda is used instead of ‘L’ for certain scientific terms.

Trong một số sách giáo khoa, **lambda** được dùng thay ‘L’ cho một số thuật ngữ khoa học.