好きな単語を入力!

"lakeshore" in Vietnamese

bờ hồ

Definition

Vùng đất ngay sát mép hồ, nơi mặt đất tiếp giáp với nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mô tả cảnh quan hoặc địa lý. Dễ gặp trong cụm như 'lakeshore walk', 'lakeshore view'. 'lakeshore' nhấn mạnh mép tự nhiên của hồ, không phải công trình xây dựng.

Examples

We had a picnic on the lakeshore.

Chúng tôi đã tổ chức picnic trên **bờ hồ**.

There are many birds living near the lakeshore.

Có nhiều loài chim sống gần **bờ hồ**.

The children played on the sandy lakeshore.

Bọn trẻ chơi trên **bờ hồ** đầy cát.

They built a cabin right on the lakeshore for summer weekends.

Họ đã xây một căn nhà nhỏ ngay trên **bờ hồ** để nghỉ cuối tuần mùa hè.

Sunsets at the lakeshore are absolutely stunning here.

Hoàng hôn trên **bờ hồ** ở đây thật sự tuyệt đẹp.

Let’s take a long walk along the lakeshore and talk.

Chúng ta cùng đi bộ dọc **bờ hồ** và trò chuyện nhé.