"lagging" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình trạng ai đó hoặc điều gì phát triển chậm hơn hoặc tụt lại phía sau so với người khác hay tiêu chuẩn chung. Thường dùng cho công nghệ, thành tích hoặc tiến độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong công nghệ, kinh doanh: 'lagging behind', 'lagging sale'. Không dùng thay cho 'muộn'—từ này nhấn mạnh việc tụt lại đều đặn, không chỉ trễ một lần.
Examples
The internet speed is lagging again today.
Tốc độ internet hôm nay lại đang **tụt lại sau**.
My computer is lagging when I try to open programs.
Khi mở các chương trình, máy tính của tôi **bị chậm**.
The team is lagging behind the other competitors.
Đội đang **tụt lại sau** các đối thủ khác.
I noticed my phone was lagging after the update.
Sau khi cập nhật, tôi nhận thấy điện thoại **bị chậm đi**.
Sales have been lagging this quarter compared to last year.
Doanh số quý này đang **tụt lại sau** so với năm ngoái.
Don’t worry if you’re lagging behind in class—you can catch up.
Đừng lo nếu bạn đang **tụt lại sau** ở lớp—bạn sẽ bắt kịp thôi.