好きな単語を入力!

"labelling" in Vietnamese

ghi nhãndán nhãngán nhãn (cho người)

Definition

Ghi nhãn là quá trình dán nhãn lên một vật để phân biệt hoặc mô tả; ngoài ra còn chỉ việc gán một từ hoặc cụm từ cho ai đó hay nhóm nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ghi nhãn' dùng cho cả vật thể (như sản phẩm) lẫn việc gọi ai đó bằng một danh xưng (thường tiêu cực). Tránh 'gán nhãn' cho người khác để tránh định kiến.

Examples

We are labelling the boxes with their contents.

Chúng tôi đang **dán nhãn** các thùng với nội dung bên trong.

The labelling on this food shows the ingredients.

**Ghi nhãn** trên thực phẩm này thể hiện các thành phần.

He doesn't like the labelling of students as 'smart' or 'slow'.

Anh ấy không thích việc **gán nhãn** học sinh là 'thông minh' hoặc 'chậm chạp'.

Too much labelling in society can lead to misunderstanding.

**Gán nhãn** quá nhiều trong xã hội có thể dẫn đến sự hiểu lầm.

New laws require clear labelling of allergens on food.

Luật mới yêu cầu **ghi nhãn** rõ ràng các chất gây dị ứng trên thực phẩm.

People often jump to labelling others without knowing their story.

Mọi người thường **gán nhãn** cho người khác mà không biết họ có câu chuyện gì.