好きな単語を入力!

"kopecks" in Vietnamese

kopeckđồng kopek

Definition

Kopeck là đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Nga, 100 kopeck bằng 1 rúp, thường là đồng xu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kopeck' chủ yếu xuất hiện khi nói về nước Nga hoặc tiền tệ lịch sử. Không phổ biến ngoài các bối cảnh này.

Examples

I have twenty kopecks in my pocket.

Tôi có hai mươi **kopeck** trong túi.

She paid five kopecks for the candy.

Cô ấy đã trả năm **kopeck** cho kẹo.

A ruble is made up of one hundred kopecks.

Một rúp được tạo thành từ một trăm **kopeck**.

There were only a few kopecks left in his wallet after shopping.

Sau khi mua sắm, chỉ còn vài **kopeck** trong ví của anh ấy.

The woman at the market didn’t accept kopecks from tourists.

Người phụ nữ ở chợ không nhận **kopeck** từ khách du lịch.

If you travel to Russia, you might get kopecks as change for smaller purchases.

Nếu bạn đi du lịch Nga, bạn có thể được trả lại **kopeck** khi mua những món nhỏ.