好きな単語を入力!

"knock the daylights out of" in Vietnamese

đánh cho tơi tảđánh bất tỉnh

Definition

Đánh ai đó rất mạnh, thậm chí đến mức họ có thể bất tỉnh. Thành ngữ này thường dùng để nói đùa hoặc phóng đại khi muốn đe dọa hoặc mô tả việc thắng áp đảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường được sử dụng để đùa, hù doạ hoặc mô tả thắng lợi áp đảo. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp nghiêm túc.

Examples

In the finals, their team really knocked the daylights out of us.

Trong trận chung kết, đội họ thực sự **đánh bại chúng tôi tơi tả**.

Don't mess with her—she looks like she could knock the daylights out of you.

Đừng gây chuyện với cô ấy—trông cô ấy có thể **đánh cho bạn tơi tả** đấy.

If you hurt my brother, I'll knock the daylights out of you.

Nếu bạn làm tổn thương em trai tôi, tôi sẽ **đánh cho bạn tơi tả**.

The boxer knocked the daylights out of his opponent in the first round.

Tay đấm đã **đánh cho đối thủ bất tỉnh** ngay ở hiệp đầu.

Dad threatened to knock the daylights out of anyone who bullies me.

Bố dọa sẽ **đánh tơi tả** bất cứ ai bắt nạt tôi.

He talks big, but I doubt he could really knock the daylights out of anyone.

Anh ta nói ghê gớm thế thôi, chứ tôi nghi khó mà **đánh tơi tả** được ai.