"knits" in Vietnamese
Definition
Tạo ra vải hoặc vật dụng bằng cách đan len hoặc chỉ với kim; cũng có thể chỉ việc kết nối các thứ lại với nhau một cách chặt chẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Knits' chủ yếu dùng khi nói về đan quần áo như khăn hoặc áo len, cũng có thể dùng cho nghĩa gắn kết nhóm ('knits the group together'). Đừng nhầm với 'sew' (khâu), vì đây là từ khác.
Examples
She knits scarves in her free time.
Cô ấy **đan** khăn quàng vào thời gian rảnh.
My grandmother knits sweaters for us.
Bà của tôi **đan** áo len cho chúng tôi.
He knits every evening after dinner.
Anh ấy **đan** mỗi tối sau bữa tối.
The club knits together every weekend, making gifts for charity.
Câu lạc bộ **đan** cùng nhau mỗi cuối tuần để làm quà tặng từ thiện.
She knits her brows when she’s worried.
Cô ấy **nhíu** mày khi lo lắng.
This project really knits the team together.
Dự án này thật sự **gắn kết** các thành viên trong nhóm.