好きな単語を入力!

"kneecap" in Vietnamese

xương bánh chè

Definition

Xương bánh chè là chiếc xương nhỏ hình tròn nằm phía trước đầu gối, giúp bảo vệ khớp gối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xương bánh chè' dùng cả trong y học và đời sống hàng ngày, còn gọi là 'xương bánh chè' hoặc 'patella' khi nói chuyên sâu. Đừng nhầm với 'khớp gối'.

Examples

She hurt her kneecap when she fell.

Cô ấy bị thương ở **xương bánh chè** khi ngã.

The doctor checked my kneecap for injury.

Bác sĩ kiểm tra **xương bánh chè** của tôi để xem có bị thương không.

Your kneecap helps your leg to bend smoothly.

**Xương bánh chè** giúp chân bạn gập lại một cách trơn tru.

He was hit so hard in the kneecap that he couldn't walk for days.

Anh ấy bị đánh mạnh vào **xương bánh chè** đến mức mấy ngày không đi lại được.

After the accident, my kneecap was swollen and bruised.

Sau tai nạn, **xương bánh chè** của tôi bị sưng và bầm tím.

Kids sometimes scrape their kneecap when they fall off their bikes.

Trẻ con đôi khi bị trầy **xương bánh chè** khi ngã xe đạp.