"kidnapping" in Vietnamese
Definition
Hành vi phạm tội bắt giữ một người bằng vũ lực hoặc đe dọa, giữ họ trái ý muốn, thường để đòi tiền chuộc hoặc gây áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tin tức hoặc tội phạm. Danh từ: 'vụ bắt cóc', động từ là 'bắt cóc'. Không dùng cho trường hợp thường ngày.
Examples
The police are investigating a kidnapping in the city.
Cảnh sát đang điều tra một vụ **bắt cóc** trong thành phố.
The movie is about a child's kidnapping.
Bộ phim nói về vụ **bắt cóc** một đứa trẻ.
They were shocked by the news of the kidnapping.
Họ bị sốc trước tin về vụ **bắt cóc**.
The senator called the kidnapping a direct attack on public safety.
Thượng nghị sĩ cho rằng **bắt cóc** là mối đe dọa trực tiếp đến an toàn công cộng.
After the kidnapping, the family avoided speaking to reporters.
Sau vụ **bắt cóc**, gia đình tránh tiếp xúc với phóng viên.
The documentary focuses on a real kidnapping for ransom.
Bộ phim tài liệu tập trung vào một vụ **bắt cóc** đòi tiền chuộc có thật.