好きな単語を入力!

"kick out" in Vietnamese

đuổi rađuổi khỏi

Definition

Bắt ai đó phải rời khỏi một nơi, nhóm, hoặc tổ chức, thường vì họ làm điều sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kick out' thiên về nghĩa không lịch sự, có thể nghe khá nặng. Dùng cho trường học, công việc hoặc bị đuổi khỏi bữa tiệc. Kiểu bị động cũng thường gặp: 'bị đuổi khỏi'.

Examples

They kicked out the noisy students from the library.

Họ đã **đuổi ra** những học sinh ồn ào khỏi thư viện.

My parents kicked me out after I broke the window.

Bố mẹ tôi đã **đuổi tôi ra khỏi nhà** sau khi tôi làm vỡ cửa sổ.

You can't just kick out your team members for a small mistake.

Bạn không thể chỉ vì một lỗi nhỏ mà **đuổi** thành viên trong nhóm của mình.

He was kicked out of school for cheating on the exam.

Anh ấy đã bị **đuổi khỏi** trường vì gian lận trong kỳ thi.

I can't believe they kicked out Jake from the party.

Tôi không tin là họ đã **đuổi** Jake khỏi bữa tiệc.

If you keep making trouble, you'll get kicked out for sure.

Nếu bạn cứ tiếp tục gây rắc rối, chắc chắn sẽ bị **đuổi ra**.