好きな単語を入力!

"kick ass and take names" in Vietnamese

đánh bại tất cả và ghi nhớ tên

Definition

Cụm này dùng để chỉ ai đó hành động đầy tự tin, sức mạnh, và vượt qua mọi thử thách hoặc đối thủ một cách xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện thoải mái hoặc môi trường năng động như thể thao hay kinh doanh. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

She came into the meeting ready to kick ass and take names.

Cô ấy bước vào cuộc họp sẵn sàng để **đánh bại tất cả và ghi nhớ tên**.

The team walked onto the field to kick ass and take names.

Đội bước ra sân để **đánh bại tất cả và ghi nhớ tên**.

He said he's going to kick ass and take names in the competition.

Anh ấy bảo sẽ **đánh bại tất cả và ghi nhớ tên** trong cuộc thi.

Get some rest, because tomorrow we're going to kick ass and take names.

Nghỉ ngơi đi, vì ngày mai chúng ta sẽ **đánh bại tất cả và ghi nhớ tên**.

She walked into the room with that look—ready to kick ass and take names.

Cô ấy bước vào phòng với ánh mắt đó—sẵn sàng để **đánh bại tất cả và ghi nhớ tên**.

After that speech, everyone was ready to kick ass and take names.

Sau bài phát biểu đó, ai cũng sẵn sàng để **đánh bại tất cả và ghi nhớ tên**.