好きな単語を入力!

"kernels" in Vietnamese

hạtnhân

Definition

Những hạt nhỏ riêng lẻ từ bắp (ngô) hoặc các loại ngũ cốc khác. Ngoài ra còn chỉ phần nhân mềm bên trong các loại hạt hoặc trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hạt bắp' (corn kernels) là cách dùng phổ biến. Dùng cho các loại hạt ngũ cốc khác nhau, hoặc phần nhân bên trong của một số hạt/quả. Ít dùng nghĩa bóng.

Examples

There are many kernels on this ear of corn.

Trên bắp ngô này có rất nhiều **hạt**.

She put the popcorn kernels into the microwave.

Cô ấy cho các **hạt** bắp nổ vào lò vi sóng.

The walnut was hard to crack, but inside were tasty kernels.

Quả óc chó khó tách, nhưng bên trong có những **nhân** ngon.

Most of the kernels popped perfectly, but a few stayed hard at the bottom.

Hầu hết các **hạt** đã nổ hoàn hảo, nhưng một vài hạt vẫn cứng ở đáy.

You can use fresh corn kernels in salads for extra crunch.

Bạn có thể dùng **hạt** ngô tươi trong salad để thêm vị giòn.

After eating the peach, all that was left were a few sticky kernels on the pit.

Sau khi ăn xong quả đào, chỉ còn lại vài **nhân** dính trên hạt.